Finance

Danh sách
Tại sao 074610 giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
074610:KRX
ENPlus Co Ltd
-100,00%
(-5.110,00) 1 ngày
19 thg 10, 06:53:48 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 074610...
Vốn hoá thị trường
37,49 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
551 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
511 ₩
EPS
-1.468 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,77 Tr
Số nhân viên
72
Vốn hoá thị trường
37,49 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
551 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
511 ₩
EPS
-1.468 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,77 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ENPlus Co Ltd
Giám đốc điều hànhAhn Young-woong
Số nhân viên72
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben3.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,72 T
13,10 T
6,30 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
5,52 T
9,59 T
4,38 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
5,52 T
9,59 T
4,38 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,73 Tr
340,04 Tr
21,54 Tr
86,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
1,83 T
2,42 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
2,67 T
2,56 T
2,03 T
Tổng chi phí hoạt động
7,91 T
12,26 T
6,94 T
3,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-188,51 Tr
841,81 Tr
-638,17 Tr
-1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
255,69 Tr
-153,13 Tr
23,24 Tr
6,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-680,17 Tr
-2,30 T
-608,73 Tr
-1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-130,95 Tr
-107,98 Tr
-906,93 Tr
-1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
107,21 Tr
20,78 Tr
28,68 Tr
18,80 Tr
Thu nhập ròng
-31,34 Tr
-9,18 T
-608,19 Tr
-1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,41%
-70,06%
-9,65%
-54,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,53 Tr
97,73 Tr
27,81 Tr
77,20 Tr
Chi phí lãi suất
-317,16 Tr
-825,44 Tr
-361,32 Tr
-333,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-301,63 Tr
-727,70 Tr
-333,51 Tr
-256,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,38 Tr
304,24 Tr
85,74 Tr
106,82 Tr
EBITDA
-5,36 Tr
1,54 T
-436,94 Tr
-879,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
255,78 Tr
542,82 Tr
-298,20 Tr
-191,02 Tr
Các ứng dụng của Google