Trang chủ074600 • KOSDAQ
add
Wonik QnC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
29.200,00 ₩ - 31.300,00 ₩
Phạm vi một năm
15.250,00 ₩ - 37.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
776,81 T KRW
Số lượng trung bình
464,24 N
Tỷ số P/E
34,53
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,09 T | 14,74% |
Chi phí hoạt động | 47,97 T | -10,03% |
Thu nhập ròng | 2,69 T | -64,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -69,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,21 T | 261,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 182,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,55 T | 37,52% |
Tổng tài sản | 1,55 NT | 0,73% |
Tổng nợ | 975,29 T | 1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 570,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 T | -64,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,89 T | -77,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,89 T | 76,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,80 T | 18,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,13 T | 729,01% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | 103,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.188