Trang chủ074430 • KOSDAQ
add
Aminologics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.429,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.388,00 ₩ - 1.456,00 ₩
Phạm vi một năm
855,00 ₩ - 1.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
123,75 T KRW
Số lượng trung bình
400,31 N
Tỷ số P/E
35,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,52 T | 62,29% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 26,85% |
Thu nhập ròng | -257,76 Tr | 85,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,95 | 91,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 T | 696,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -145,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,03 T | 78,15% |
Tổng tài sản | 84,18 T | 48,23% |
Tổng nợ | 28,18 T | 453,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,76 Tr | 85,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | 207,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,70 Tr | 80,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,41 Tr | 85,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 183,93% |
Dòng tiền tự do | -1,69 T | -1.036,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
40