Finance

Danh sách
0743:HKG
Asia Cement (China) Holdings Corp
1,52 HK$
+1,33%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0743...
Mở
1,51 HK$
Cao
1,54 HK$
Thấp
1,51 HK$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,65 N
Khối lượng
232,50 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,51 HK$
Cao
1,54 HK$
Thấp
1,51 HK$
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,65 N
Khối lượng
232,50 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Cement (China) Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webachc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,38 T
1,02 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,16 T
945,24 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,16 T
945,24 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,72 Tr
182,90 Tr
164,92 Tr
172,21 Tr
Chi phí hoạt động
135,28 Tr
140,06 Tr
162,26 Tr
173,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,30 T
1,11 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,41 Tr
75,46 Tr
-86,96 Tr
-46,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,47 Tr
-140,74 Tr
27,20 Tr
-16,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,61 Tr
-29,53 Tr
-75,53 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,41 Tr
63,83 Tr
-75,53 Tr
-6,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,81 Tr
31,12 Tr
8,97 Tr
17,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
-105,39%
-11,87%
816,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,85 Tr
-60,55 Tr
-81,28 Tr
-12,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
-4,40%
-7,96%
-1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
166,32 Tr
-
76,12 Tr
Chi phí lãi suất
-97,67 Tr
-6,25 Tr
-10,67 Tr
-10,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,67 Tr
160,06 Tr
-10,67 Tr
65,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,74 Tr
227,14 Tr
73,92 Tr
102,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
22,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google