Trang chủ073540 • KOSDAQ
add
FRtek Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.715,00 ₩ - 2.990,00 ₩
Phạm vi một năm
1.322,00 ₩ - 3.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,18 T KRW
Số lượng trung bình
463,46 N
Tỷ số P/E
14,95
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | — |
Thu nhập ròng | 611,48 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 9,67 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,58 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,63 T | -14,92% |
Tổng tài sản | 74,06 T | 4,59% |
Tổng nợ | 13,06 T | 11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 611,48 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,78 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,78 T | — |
Dòng tiền tự do | -1,58 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
33