Finance

Danh sách
Tại sao 073240 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
073240:KRX
Kumho Tires
5.940,00 ₩
-2,62%
(-160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 073240...
Mở
5.910 ₩
Cao
5.990 ₩
Thấp
5.880 ₩
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
813,19 N
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
8.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.220 ₩
EPS
1.659 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
5.910 ₩
Cao
5.990 ₩
Thấp
5.880 ₩
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
813,19 N
Chỉ số P/E
3,58
Cao nhất trong 52 tuần
8.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.220 ₩
EPS
1.659 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,26 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kumho Tire is a South Korean tire manufacturer. Kumho Tire was previously operated as a business unit of the Kumho Asiana Group. Since 2018, its major shareholder has been Chinese tire conglomerate Doublestar. Wikipedia
Giới thiệu về Kumho Tires
Giám đốc điều hànhIl Taik Jung
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 NT
1,16 NT
1,17 NT
1,33 NT
Giá vốn hàng bán
791,56 T
776,94 T
791,69 T
902,58 T
Chi phí doanh thu
791,56 T
776,94 T
791,69 T
902,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,19 T
13,99 T
13,90 T
14,68 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,59 T
205,20 T
195,06 T
211,67 T
Chi phí hoạt động
213,66 T
237,46 T
229,09 T
247,95 T
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
1,01 NT
1,02 NT
1,15 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,52 T
145,67 T
147,03 T
182,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,34 T
-364,52 Tr
14,32 Tr
-2,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
101,98 T
225,44 T
129,06 T
183,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,35 T
135,75 T
131,57 T
176,18 T
Chi phí thuế thu nhập
10,44 T
48,76 T
25,63 T
45,68 T
Thuế suất hiệu dụng
10,23%
21,63%
19,86%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,82 T
169,10 T
95,00 T
129,65 T
Biên lợi nhuận ròng
7,44%
14,58%
8,13%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,61 T
2,61 T
3,10 T
4,20 T
Chi phí lãi suất
-21,00 T
-19,20 T
-19,55 T
-19,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,39 T
-16,59 T
-16,45 T
-15,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,93 T
17,37 T
19,46 T
20,00 T
EBITDA
181,24 T
223,36 T
228,82 T
265,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,36 T
5,96 T
2,47 T
-7,56 T
Các ứng dụng của Google