Trang chủ072950 • KOSDAQ
add
Vissem Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.600,00 ₩ - 25.700,00 ₩
Phạm vi một năm
4.335,00 ₩ - 25.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
133,67 T KRW
Số lượng trung bình
933,23 N
Tỷ số P/E
17,60
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,65 T | 4,50% |
Chi phí hoạt động | 2,16 T | -4,12% |
Thu nhập ròng | 2,68 T | 0,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,46 | -3,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,86 T | 17,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,63 T | 23,07% |
Tổng tài sản | 117,14 T | 15,69% |
Tổng nợ | 32,91 T | 29,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 T | 0,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,27 T | -52,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,09 T | -112,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 T | 14.015,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -423,96 Tr | -134,18% |
Dòng tiền tự do | 837,79 Tr | -69,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
100