Finance

Danh sách
072710:KRX
Nongshim Holdings Co Ltd
87.700,00 ₩
-0,68%
(-600,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:13:56 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 072710...
Mở
87.700 ₩
Cao
88.200 ₩
Thấp
86.900 ₩
Vốn hoá thị trường
406,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
1,14 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,08
Cao nhất trong 52 tuần
102.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
81.700 ₩
EPS
28.466 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,64 Tr
Số nhân viên
7
Mở
87.700 ₩
Cao
88.200 ₩
Thấp
86.900 ₩
Vốn hoá thị trường
406,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
1,14 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,08
Cao nhất trong 52 tuần
102.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
81.700 ₩
EPS
28.466 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,64 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nongshim Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,03 T
227,33 T
265,40 T
255,12 T
Giá vốn hàng bán
219,02 T
189,55 T
215,64 T
201,26 T
Chi phí doanh thu
219,02 T
189,55 T
215,64 T
201,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
555,42 Tr
644,65 Tr
253,18 Tr
300,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,60 T
17,10 T
15,81 T
16,96 T
Chi phí hoạt động
24,21 T
23,19 T
18,87 T
19,25 T
Tổng chi phí hoạt động
243,23 T
212,75 T
234,51 T
220,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,80 T
14,58 T
30,89 T
34,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,91 T
448,79 Tr
377,08 Tr
551,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,89 T
13,32 T
30,35 T
33,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,73 T
13,26 T
30,31 T
33,08 T
Chi phí thuế thu nhập
-60,67 Tr
2,57 T
3,16 T
4,00 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,09%
19,28%
10,42%
12,07%
Chi phí hoạt động khác
1,03 T
865,67 Tr
828,50 Tr
759,10 Tr
Thu nhập ròng
64,95 T
10,76 T
27,19 T
29,12 T
Biên lợi nhuận ròng
24,42%
4,73%
10,24%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
531,86 Tr
345,00 Tr
1,63 T
387,69 Tr
Chi phí lãi suất
-1,82 T
-1,79 T
-2,01 T
-2,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-1,45 T
-379,51 Tr
-1,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
532,53 Tr
510,18 Tr
561,24 Tr
552,28 Tr
EBITDA
27,16 T
19,51 T
35,82 T
39,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
231,00 N
-26,09 Tr
-9,52 Tr
-16,94 Tr
Các ứng dụng của Google