Finance

Danh sách
071970:KRX
HD-Hyundai Marine Engine Co Ltd
41.650,00 ₩
+1,59%
(+650,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:23:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 071970...
Mở
39.050 ₩
Cao
42.000 ₩
Thấp
39.050 ₩
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
183,66 N
Khối lượng
83,23 N
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
118.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
37.400 ₩
EPS
5.740 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,92 Tr
Số nhân viên
268
Mở
39.050 ₩
Cao
42.000 ₩
Thấp
39.050 ₩
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
183,66 N
Khối lượng
83,23 N
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
118.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
37.400 ₩
EPS
5.740 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,92 Tr
Số nhân viên
268
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD-Hyundai Marine Engine Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Sun Pil
Số nhân viên268
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,17 T
110,98 T
133,46 T
128,12 T
Giá vốn hàng bán
81,77 T
76,70 T
92,76 T
89,53 T
Chi phí doanh thu
81,77 T
76,70 T
92,76 T
89,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,03 T
7,96 T
7,85 T
7,52 T
Chi phí hoạt động
7,11 T
6,50 T
8,14 T
7,29 T
Tổng chi phí hoạt động
88,88 T
83,19 T
100,90 T
96,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,29 T
27,78 T
32,56 T
31,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
-435,65 Tr
-4,30 T
-126,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,65 T
102,86 T
34,84 T
35,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,68 T
30,90 T
34,83 T
35,46 T
Chi phí thuế thu nhập
1,06 T
-9,24 T
6,69 T
3,59 T
Thuế suất hiệu dụng
4,48%
-8,98%
19,20%
10,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,59 T
112,09 T
28,15 T
31,87 T
Biên lợi nhuận ròng
20,69%
101,01%
21,09%
24,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 T
2,36 T
2,58 T
2,98 T
Chi phí lãi suất
-32,42 Tr
-31,04 Tr
-70,67 Tr
-153,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 T
2,33 T
2,51 T
2,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,76 Tr
86,33 Tr
119,28 Tr
108,18 Tr
EBITDA
21,21 T
28,60 T
35,78 T
34,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,52 Tr
4,13 Tr
-10,67 Tr
-5,17 Tr
Các ứng dụng của Google