Finance

Danh sách
Tại sao 071950 tăng 8,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
071950:KRX
Koas Co Ltd
1.547,00 ₩
+8,56%
(+122,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 071950...
Mở
1.433 ₩
Cao
1.567 ₩
Thấp
1.401 ₩
Vốn hoá thị trường
22,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,86 N
Khối lượng
112,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.317 ₩
EPS
-5.855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,46 Tr
Số nhân viên
177
Mở
1.433 ₩
Cao
1.567 ₩
Thấp
1.401 ₩
Vốn hoá thị trường
22,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,86 N
Khối lượng
112,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.317 ₩
EPS
-5.855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,46 Tr
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koas Co Ltd
Giám đốc điều hànhJae Geun Noh
Số nhân viên177
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webikoas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,05 T
18,99 T
21,35 T
15,80 T
Giá vốn hàng bán
10,56 T
14,20 T
15,01 T
12,17 T
Chi phí doanh thu
10,56 T
14,20 T
15,01 T
12,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
128,53 Tr
145,70 Tr
142,14 Tr
142,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 T
4,87 T
4,46 T
3,64 T
Chi phí hoạt động
4,02 T
5,78 T
4,44 T
4,40 T
Tổng chi phí hoạt động
14,58 T
19,98 T
19,45 T
16,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,53 T
-991,92 Tr
1,90 T
-771,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,24 T
1,24 T
-1,53 T
-668,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,35 T
-823,75 Tr
91,48 Tr
-3,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,16 T
-133,80 Tr
60,24 Tr
-1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
25,73 Tr
56,37 Tr
829,16 N
-295,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,12%
-6,84%
0,91%
8,64%
Chi phí hoạt động khác
59,34 Tr
44,65 Tr
41,36 Tr
40,89 Tr
Thu nhập ròng
-21,36 T
-797,10 Tr
122,57 Tr
-3,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-177,27%
-4,20%
0,57%
-19,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,92 Tr
62,51 Tr
89,96 Tr
153,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,49 T
-449,87 Tr
-402,49 Tr
-366,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-387,36 Tr
-312,52 Tr
-213,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,47 Tr
184,41 Tr
187,27 Tr
181,03 Tr
EBITDA
-1,80 T
-271,91 Tr
2,57 T
-133,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-83,22 Tr
-1,20 Tr
-26,34 Tr
Các ứng dụng của Google