Finance

Danh sách
071840:KRX
Lotte Hi-Mart
5.910,00 ₩
+0,68%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 071840...
Mở
5.870 ₩
Cao
5.950 ₩
Thấp
5.810 ₩
Vốn hoá thị trường
139,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,89 N
Khối lượng
9,21 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.680 ₩
EPS
-1.065 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5.870 ₩
Cao
5.950 ₩
Thấp
5.810 ₩
Vốn hoá thị trường
139,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,89 N
Khối lượng
9,21 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10.120 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.680 ₩
EPS
-1.065 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Hi-Mart là một công ty bán lẻ mặt hàng điện tử của Hàn Quốc. Ban đầu nó là một đơn vị của Daewoo Electronics đã bị phá sản và được người sáng lập Seon Jong-koo tách ra vào năm 1999. Hi-Mart có trụ sở tại Seoul. Tập đoàn Lotte tiếp quản Hi-Mart vào ngày 6 tháng 7 năm 2012. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Hi-Mart
Giám đốc điều hànhNam Chang-hee
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,47 T
524,40 T
544,00 T
591,10 T
Giá vốn hàng bán
-
-
388,75 T
417,60 T
Chi phí doanh thu
-
-
388,75 T
417,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
162,20 T
172,60 T
Chi phí hoạt động
-
-
162,20 T
172,60 T
Tổng chi phí hoạt động
-
-
550,95 T
590,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-6,95 T
900,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,90 T
-5,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-11,85 T
-4,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-11,85 T
-4,10 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
600,00 Tr
400,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-5,06%
-9,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-12,45 T
-4,50 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-2,29%
-0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google