Finance

Danh sách
Tại sao 071320 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
071320:KRX
KOREA DISTRICT HEATING CORP
77.300,00 ₩
+2,38%
(+1.800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 071320...
Mở
74.800 ₩
Cao
77.300 ₩
Thấp
74.100 ₩
Vốn hoá thị trường
895,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,88 N
Khối lượng
10,62 N
Cổ tức
7,97%
Cổ tức hằng quý
1.539 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,61
Cao nhất trong 52 tuần
116.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.400 ₩
EPS
29.618 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
74.800 ₩
Cao
77.300 ₩
Thấp
74.100 ₩
Vốn hoá thị trường
895,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,88 N
Khối lượng
10,62 N
Cổ tức
7,97%
Cổ tức hằng quý
1.539 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,61
Cao nhất trong 52 tuần
116.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.400 ₩
EPS
29.618 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Korea District Heating Corporation is a South Korean district heating company with its main office in Seongnam, South Korea. It was established as a statutory corporation in 1985 "for the purpose of dealing effectively with the United Nations Framework Convention on Climate Change by promoting energy conservation and improving living standards through the efficient use of district heating". It supplied district heating services to 1.3 million South Korean households as of 2015. Wikipedia
Giới thiệu về KOREA DISTRICT HEATING CORP
Giám đốc điều hànhHwang Ch'anghwa
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkdhc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
758,20 T
1,04 NT
1,43 NT
653,11 T
Giá vốn hàng bán
643,97 T
879,65 T
1,09 NT
592,81 T
Chi phí doanh thu
643,97 T
879,65 T
1,09 NT
592,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,75 T
3,75 T
462,00 Tr
1,57 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,32 T
27,57 T
21,24 T
23,34 T
Chi phí hoạt động
24,86 T
34,31 T
23,99 T
27,20 T
Tổng chi phí hoạt động
668,83 T
913,96 T
1,11 NT
620,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,37 T
126,11 T
320,16 T
33,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 T
8,22 T
2,93 T
659,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,63 T
102,95 T
296,27 T
9,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,63 T
110,29 T
296,27 T
9,14 T
Chi phí thuế thu nhập
14,61 T
25,00 T
79,96 T
-1,27 T
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
24,29%
26,99%
-13,87%
Chi phí hoạt động khác
799,00 Tr
1,17 T
433,00 Tr
463,00 Tr
Thu nhập ròng
49,02 T
77,95 T
216,31 T
10,41 T
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
7,49%
15,08%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,83 T
3,95 T
1,62 T
986,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,22 T
-28,92 T
-28,76 T
-26,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-25,39 T
-24,97 T
-27,15 T
-25,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 T
1,01 T
999,00 Tr
976,00 Tr
EBITDA
181,27 T
220,37 T
413,82 T
127,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
988,39 Tr
1,96 T
840,00 Tr
480,00 Tr
Các ứng dụng của Google