Finance

Danh sách
0711:HKG
Asia Allied Infrastructure Holdings Ltd
0,43 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0711...
Mở
0,44 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,43 HK$
Vốn hoá thị trường
774,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
241,45 N
Khối lượng
178,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
8 N
Mở
0,44 HK$
Cao
0,44 HK$
Thấp
0,43 HK$
Vốn hoá thị trường
774,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
241,45 N
Khối lượng
178,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Allied Infrastructure Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,46 T
2,46 T
2,50 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
2,29 T
2,29 T
2,29 T
2,29 T
Chi phí doanh thu
2,29 T
2,29 T
2,29 T
2,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,17 Tr
109,17 Tr
120,16 Tr
120,16 Tr
Chi phí hoạt động
109,17 Tr
109,17 Tr
120,16 Tr
120,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,40 T
2,40 T
2,41 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,75 Tr
65,75 Tr
83,29 Tr
83,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,30 Tr
3,30 Tr
25,46 Tr
25,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,62 Tr
45,62 Tr
52,55 Tr
52,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,62 Tr
45,62 Tr
79,66 Tr
79,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
8,75 Tr
10,02 Tr
10,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,17%
19,17%
19,07%
19,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,59 Tr
30,59 Tr
35,13 Tr
35,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
1,24%
1,41%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,20 Tr
7,20 Tr
5,28 Tr
5,28 Tr
Chi phí lãi suất
-35,26 Tr
-35,26 Tr
-41,22 Tr
-41,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,06 Tr
-28,06 Tr
-35,94 Tr
-35,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,65 Tr
73,65 Tr
91,19 Tr
90,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-32,67 Tr
-32,67 Tr
Các ứng dụng của Google