Finance

Danh sách
Tại sao 0710 giảm 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
0710:HKG
Boe Varitronix Ltd
3,56 HK$
-3,39%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0710...
Mở
3,69 HK$
Cao
3,69 HK$
Thấp
3,54 HK$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
735,18 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3,69 HK$
Cao
3,69 HK$
Thấp
3,54 HK$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
735,18 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boe Varitronix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,44 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboevx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
3,64 T
3,53 T
3,53 T
Giá vốn hàng bán
3,01 T
3,01 T
2,90 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
3,01 T
3,01 T
2,90 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
342,96 Tr
342,96 Tr
318,27 Tr
318,27 Tr
Chi phí hoạt động
562,08 Tr
562,08 Tr
542,33 Tr
542,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
3,57 T
3,45 T
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,92 Tr
70,92 Tr
86,72 Tr
86,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
99,84 Tr
99,84 Tr
87,27 Tr
87,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,50 Tr
85,50 Tr
102,48 Tr
102,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,79 Tr
13,79 Tr
14,77 Tr
14,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,82%
13,82%
16,92%
16,92%
Chi phí hoạt động khác
152,65 Tr
152,65 Tr
158,03 Tr
158,03 Tr
Thu nhập ròng
82,45 Tr
82,45 Tr
66,37 Tr
66,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
2,26%
1,88%
1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,30 Tr
27,30 Tr
21,28 Tr
21,28 Tr
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-2,41 Tr
-2,28 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,89 Tr
24,89 Tr
18,99 Tr
18,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,46 Tr
66,46 Tr
66,04 Tr
66,04 Tr
EBITDA
116,51 Tr
116,51 Tr
152,76 Tr
152,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-793,00 N
-793,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google