Finance

Danh sách
Tại sao 071090 tăng 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
071090:KRX
Hi Steel Co Ltd
3.585,00 ₩
+5,13%
(+175,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:26:49 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 071090...
Mở
3.335 ₩
Cao
3.665 ₩
Thấp
3.325 ₩
Vốn hoá thị trường
72,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
441,81 N
Chỉ số P/E
80,13
Cao nhất trong 52 tuần
5.680 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.355 ₩
EPS
45 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,19 Tr
Số nhân viên
207
Mở
3.335 ₩
Cao
3.665 ₩
Thấp
3.325 ₩
Vốn hoá thị trường
72,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
441,81 N
Chỉ số P/E
80,13
Cao nhất trong 52 tuần
5.680 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.355 ₩
EPS
45 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,19 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hi Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,02 T
73,21 T
54,91 T
81,28 T
Giá vốn hàng bán
50,89 T
68,38 T
46,76 T
71,43 T
Chi phí doanh thu
50,89 T
68,38 T
46,76 T
71,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,38 T
6,66 T
6,44 T
6,54 T
Chi phí hoạt động
6,50 T
7,17 T
6,38 T
6,62 T
Tổng chi phí hoạt động
57,38 T
75,55 T
53,14 T
78,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,36 T
-2,34 T
1,77 T
3,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,56 Tr
48,83 Tr
715,52 Tr
-40,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,89 T
-2,99 T
3,69 T
3,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,01 T
-3,02 T
3,63 T
3,45 T
Chi phí thuế thu nhập
-216,75 Tr
-1,05 T
1,47 T
169,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,49%
35,16%
39,73%
4,90%
Chi phí hoạt động khác
80,00 Tr
100,95 Tr
58,78 Tr
45,06 Tr
Thu nhập ròng
-2,68 T
-1,94 T
2,22 T
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,96%
-2,65%
4,05%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,14 Tr
86,93 Tr
213,32 Tr
175,73 Tr
Chi phí lãi suất
-660,35 Tr
-663,03 Tr
-652,50 Tr
-670,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-494,20 Tr
-576,10 Tr
-439,18 Tr
-494,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,99 Tr
41,07 Tr
42,59 Tr
43,78 Tr
EBITDA
-1,87 T
-832,51 Tr
3,28 T
4,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-23,81 Tr
-237,41 N
Các ứng dụng của Google