Finance

Danh sách
Tại sao 070960 tăng 8,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
070960:KRX
Mona Yongpyong Co Ltd
1.932,00 ₩
+8,72%
(+155,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 070960...
Mở
1.775 ₩
Cao
1.999 ₩
Thấp
1.747 ₩
Vốn hoá thị trường
92,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,57 N
Khối lượng
126,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.674 ₩
EPS
-911 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,13 Tr
Mở
1.775 ₩
Cao
1.999 ₩
Thấp
1.747 ₩
Vốn hoá thị trường
92,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,57 N
Khối lượng
126,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.674 ₩
EPS
-911 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,13 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mona Yongpyong Co Ltd
Giám đốc điều hànhChang-Ju Jeong
Số nhân viên-
Ngày thành lập6 thg 4, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,08 T
42,11 T
47,72 T
34,02 T
Giá vốn hàng bán
37,95 T
36,73 T
33,49 T
35,27 T
Chi phí doanh thu
37,95 T
36,73 T
33,49 T
35,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,61 T
5,38 T
4,06 T
6,94 T
Chi phí hoạt động
5,61 T
5,87 T
4,85 T
6,94 T
Tổng chi phí hoạt động
43,56 T
42,60 T
38,34 T
42,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,52 T
-486,89 Tr
9,37 T
-8,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,57 T
2,47 T
846,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,53 Tr
-47,17 T
8,01 T
-12,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,33 Tr
586,47 Tr
4,42 T
-12,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-24,17 Tr
-7,21 T
2,14 T
-2,85 T
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
15,29%
26,68%
23,65%
Chi phí hoạt động khác
-
64,76 Tr
108,08 Tr
-
Thu nhập ròng
-144,85 Tr
-39,93 T
6,24 T
-9,23 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,30%
-94,81%
13,08%
-27,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,29 Tr
199,64 Tr
244,00 Tr
193,80 Tr
Chi phí lãi suất
-4,64 T
-4,84 T
-5,30 T
-4,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,47 T
-4,64 T
-5,05 T
-3,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
227,56 Tr
475,95 Tr
-
EBITDA
9,75 T
4,72 T
13,51 T
-4,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,86 Tr
132,37 Tr
-4,46 T
-3,04 Tr
Các ứng dụng của Google