Finance

Danh sách
Tại sao 0701 tăng 13,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
0701:HKG
CNT Group Ltd
0,11 HK$
+13,27%
(+0,013) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0701...
Mở
0,10 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
213,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,63 N
Khối lượng
1,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
409
Mở
0,10 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
213,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,63 N
Khối lượng
1,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
409
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNT Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên409
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,34 Tr
74,34 Tr
69,37 Tr
69,37 Tr
Giá vốn hàng bán
40,43 Tr
40,43 Tr
37,91 Tr
37,91 Tr
Chi phí doanh thu
40,43 Tr
40,43 Tr
37,91 Tr
37,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,05 Tr
41,05 Tr
36,46 Tr
36,46 Tr
Chi phí hoạt động
39,05 Tr
39,05 Tr
35,33 Tr
35,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,48 Tr
79,48 Tr
73,24 Tr
73,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,14 Tr
-5,14 Tr
-3,87 Tr
-3,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,16 Tr
5,16 Tr
689,00 N
689,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,80 Tr
-12,80 Tr
-11,83 Tr
-11,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-196,00 N
-196,00 N
-2,52 Tr
-2,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,39 Tr
-1,39 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,83%
10,83%
12,68%
12,68%
Chi phí hoạt động khác
2,77 Tr
2,77 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
Thu nhập ròng
-9,29 Tr
-9,29 Tr
-7,83 Tr
-7,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,50%
-12,50%
-11,29%
-11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,30 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,51 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-217,50 N
-217,50 N
-92,50 N
-92,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-99,50 N
-99,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-329,00 N
-329,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google