Finance

Danh sách
06S:FRA
Sportsman's Warehouse
0,98 €
-1,51%
(-0,015) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 06S...
Mở
0,98 €
Cao
0,98 €
Thấp
0,98 €
Vốn hoá thị trường
44,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,98 €
Cao
0,98 €
Thấp
0,98 €
Vốn hoá thị trường
44,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sportsman's Warehouse is an American outdoor sporting goods retailer which operates in 29 states across the United States. Sportsman's Warehouse sells apparel, footwear, and gear which caters to sportsmen and sportswomen with interests in hunting, shooting, reloading, camping, fishing, and other outdoor recreational activities. Wikipedia
Giới thiệu về Sportsman's Warehouse
Giám đốc điều hànhPaul Stone
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhWest Jordan, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
331,32 Tr
334,86 Tr
256,08 Tr
295,58 Tr
Giá vốn hàng bán
222,60 Tr
239,65 Tr
180,30 Tr
199,57 Tr
Chi phí doanh thu
222,60 Tr
239,65 Tr
180,30 Tr
199,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,11 Tr
96,01 Tr
93,24 Tr
96,87 Tr
Chi phí hoạt động
100,50 Tr
96,01 Tr
93,24 Tr
96,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,10 Tr
335,66 Tr
273,54 Tr
296,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,22 Tr
-801,00 N
-17,46 Tr
-858,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-77,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
214,00 N
-21,79 Tr
-20,80 Tr
-4,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,17 Tr
-3,79 Tr
-20,16 Tr
-4,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,00 N
-58,00 N
1,04 Tr
-11,00 N
Thuế suất hiệu dụng
96,26%
0,27%
-5,01%
0,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,00 N
-21,73 Tr
-21,85 Tr
-4,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-6,49%
-8,53%
-1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
-0,10
-0,39
-0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,05 Tr
-2,99 Tr
-2,62 Tr
-3,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,05 Tr
-2,99 Tr
-2,62 Tr
-3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,84 Tr
8,90 Tr
-8,83 Tr
7,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-2,00 N
69,00 N
-
Các ứng dụng của Google