Finance

Danh sách
0697:HKG
Shoucheng Holdings Ltd
1,24 HK$
+0,81%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0697...
Mở
1,24 HK$
Cao
1,26 HK$
Thấp
1,23 HK$
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,43 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 T
Số nhân viên
390
Mở
1,24 HK$
Cao
1,26 HK$
Thấp
1,23 HK$
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,43 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 T
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shoucheng Holdings Limited is a Hong Kong-based investment holding company and a red chip stock. It is a subsidiary of Shougang Group, a state-owned enterprise based in Beijing. The company focuses on infrastructure asset management and intelligent infrastructure investment across mainland China. The company operates under a dual business model of asset operation including intelligent parking infrastructure and property-related facilities and Fundraising, Investment, Management, and Exit, applied to infrastructure asset investment and lifecycle management. Wikipedia
Giới thiệu về Shoucheng Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,83 Tr
352,83 Tr
343,72 Tr
343,72 Tr
Giá vốn hàng bán
217,61 Tr
217,61 Tr
196,28 Tr
196,28 Tr
Chi phí doanh thu
217,61 Tr
217,61 Tr
196,28 Tr
196,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,60 Tr
97,60 Tr
72,44 Tr
72,44 Tr
Chi phí hoạt động
100,89 Tr
100,89 Tr
69,30 Tr
69,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,50 Tr
318,50 Tr
265,58 Tr
265,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,32 Tr
34,32 Tr
78,14 Tr
78,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,86 Tr
-40,86 Tr
951,00 N
951,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-300,00 N
-300,00 N
119,10 Tr
119,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,96 Tr
-12,96 Tr
119,10 Tr
119,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,90 Tr
23,90 Tr
17,36 Tr
17,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7.966,33%
-7.966,33%
14,57%
14,57%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
2,03 Tr
-3,14 Tr
-3,14 Tr
Thu nhập ròng
-14,43 Tr
-14,43 Tr
102,89 Tr
102,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,09%
-4,09%
29,93%
29,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,79 Tr
65,79 Tr
58,62 Tr
58,62 Tr
Chi phí lãi suất
-40,71 Tr
-40,71 Tr
-25,54 Tr
-25,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,08 Tr
25,08 Tr
33,09 Tr
33,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,52 Tr
47,52 Tr
95,21 Tr
95,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,38 Tr
3,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google