Finance

Danh sách
069730:KRX
DSR Wire Corp
5.350,00 ₩
+1,71%
(+90,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 069730...
Mở
5.370 ₩
Cao
5.390 ₩
Thấp
5.230 ₩
Vốn hoá thị trường
77,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,04%
Cổ tức hằng quý
107 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
2,30
Cao nhất trong 52 tuần
6.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ₩
EPS
2.327 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,40 Tr
Số nhân viên
167
Mở
5.370 ₩
Cao
5.390 ₩
Thấp
5.230 ₩
Vốn hoá thị trường
77,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,04%
Cổ tức hằng quý
107 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
2,30
Cao nhất trong 52 tuần
6.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ₩
EPS
2.327 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,40 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DSR Wire Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdsr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,32 T
57,26 T
56,75 T
64,08 T
Giá vốn hàng bán
43,03 T
46,34 T
45,63 T
49,88 T
Chi phí doanh thu
43,03 T
46,34 T
45,63 T
49,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,74 Tr
408,94 Tr
214,33 Tr
254,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 T
4,44 T
4,15 T
6,05 T
Chi phí hoạt động
3,90 T
6,01 T
4,55 T
6,48 T
Tổng chi phí hoạt động
46,93 T
52,35 T
50,18 T
56,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,39 T
4,91 T
6,57 T
7,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,90 Tr
-92,63 Tr
-257,43 Tr
295,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,45 T
8,45 T
11,83 T
15,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,81 T
5,90 T
10,14 T
9,41 T
Chi phí thuế thu nhập
1,57 T
1,84 T
2,81 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
21,79%
23,75%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
24,64 Tr
13,81 Tr
32,94 Tr
24,11 Tr
Thu nhập ròng
5,88 T
6,61 T
9,02 T
12,01 T
Biên lợi nhuận ròng
10,63%
11,54%
15,89%
18,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
471,67 Tr
615,28 Tr
524,64 Tr
564,55 Tr
Chi phí lãi suất
-283,60 Tr
-270,98 Tr
-241,85 Tr
-295,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
188,07 Tr
344,30 Tr
282,80 Tr
269,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
199,60 Tr
166,60 Tr
149,06 Tr
150,95 Tr
EBITDA
9,70 T
6,19 T
7,83 T
8,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,56 Tr
36,16 Tr
-32,04 Tr
-
Các ứng dụng của Google