Finance

Danh sách
069640:KRX
HansaeMK Co Ltd
1.417,00 ₩
+0,50%
(+7,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:32:49 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 069640...
Mở
1.335 ₩
Cao
1.419 ₩
Thấp
1.335 ₩
Vốn hoá thị trường
30,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 N
Khối lượng
3,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.876 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
666 ₩
EPS
-917 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,74 Tr
Số nhân viên
186
Mở
1.335 ₩
Cao
1.419 ₩
Thấp
1.335 ₩
Vốn hoá thị trường
30,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 N
Khối lượng
3,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.876 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
666 ₩
EPS
-917 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,74 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HansaeMK Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhansaemk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,94 T
-
66,02 T
61,34 T
Giá vốn hàng bán
21,68 T
-
30,88 T
28,54 T
Chi phí doanh thu
21,68 T
-
30,88 T
28,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,07 T
-
33,03 T
31,73 T
Chi phí hoạt động
34,11 T
-
34,76 T
33,53 T
Tổng chi phí hoạt động
55,79 T
-
65,65 T
62,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,84 T
-
373,83 Tr
-734,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,51 Tr
-
19,27 Tr
-849,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,61 T
-
-1,08 T
-3,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,31 T
-
-1,01 T
-3,51 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-15,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
0,42%
Chi phí hoạt động khác
310,55 Tr
-
55,43 Tr
39,88 Tr
Thu nhập ròng
-6,61 T
-
-1,38 T
-3,10 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,97%
-
-2,10%
-5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,88 Tr
-
97,02 Tr
77,82 Tr
Chi phí lãi suất
-2,17 T
-
-2,28 T
-2,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 T
-
-2,18 T
-2,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,72 T
-
1,68 T
1,76 T
EBITDA
-3,07 T
-
2,09 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,40 Tr
-
63,39 Tr
190,57 Tr
Các ứng dụng của Google