Finance

Danh sách
Tại sao 069620 tăng 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
069620:KRX
Công ty Dược phẩm Daewoong
107.700,00 ₩
+2,57%
(+2.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:21:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 069620...
Mở
105.300 ₩
Cao
107.700 ₩
Thấp
104.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,18 N
Khối lượng
6,64 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
199.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
101.900 ₩
EPS
16.988 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
105.300 ₩
Cao
107.700 ₩
Thấp
104.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,18 N
Khối lượng
6,64 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,34
Cao nhất trong 52 tuần
199.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
101.900 ₩
EPS
16.988 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. is a pharmaceutical company headquartered in Seoul, South Korea. Daewoong Pharmaceutical primarily engages in the manufacture of pharmaceutical products, including prescription and over-the-counter healthcare products. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Dược phẩm Daewoong
Giám đốc điều hànhChang-jae Lee | Seongsoo Park
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaewoong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,83 T
397,12 T
377,80 T
448,46 T
Giá vốn hàng bán
198,11 T
185,96 T
196,61 T
199,39 T
Chi phí doanh thu
198,11 T
185,96 T
196,61 T
199,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,31 T
139,98 T
16,11 T
14,81 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,21 T
23,12 T
136,65 T
154,92 T
Chi phí hoạt động
156,83 T
169,10 T
158,98 T
181,01 T
Tổng chi phí hoạt động
354,94 T
355,06 T
355,59 T
380,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,89 T
42,06 T
22,21 T
68,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 T
2,77 T
1,52 T
-36,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
54,73 T
68,97 T
33,97 T
21,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,73 T
88,02 T
11,82 T
21,89 T
Chi phí thuế thu nhập
7,42 T
-16,73 T
8,46 T
1,98 T
Thuế suất hiệu dụng
13,56%
-24,26%
24,89%
9,02%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,17 T
1,88 T
1,61 T
Thu nhập ròng
46,37 T
89,84 T
25,90 T
33,37 T
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
22,62%
6,86%
7,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,12 T
1,74 T
-
Chi phí lãi suất
-
-3,53 T
-8,00 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,41 T
-6,26 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,77 T
1,43 T
1,15 T
7,94 T
EBITDA
69,45 T
56,04 T
38,38 T
92,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,80 Tr
-52,31 T
35,01 Tr
-7,54 Tr
Các ứng dụng của Google