Finance

Danh sách
Tại sao 069460 giảm 80,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
069460:KRX
Daeho AL Co., Ltd.
532,00 ₩
-80,00%
(-2.128,00) 1 ngày
23 thg 3, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 069460...
Vốn hoá thị trường
46,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9.715 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
532 ₩
EPS
-2.557 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,41 Tr
Số nhân viên
180
Vốn hoá thị trường
46,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9.715 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
532 ₩
EPS
-2.557 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,41 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daeho AL Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập1 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaeho-al.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,07 T
54,38 T
65,45 T
71,14 T
Giá vốn hàng bán
57,52 T
53,51 T
59,05 T
65,63 T
Chi phí doanh thu
57,52 T
53,51 T
59,05 T
65,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
227,74 Tr
187,55 Tr
693,50 Tr
22,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 T
2,29 T
3,20 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
4,67 T
28,97 T
4,59 T
3,65 T
Tổng chi phí hoạt động
62,19 T
82,48 T
63,64 T
69,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,12 T
-28,10 T
1,81 T
1,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,81 Tr
-6,86 T
132,24 Tr
327,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,29 T
-35,41 T
-9,90 T
-2,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,75 T
-35,61 T
-215,66 Tr
569,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,63 T
1,01 T
-2,26 T
-36,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,82%
-2,85%
22,82%
1,22%
Chi phí hoạt động khác
116,05 Tr
69,69 Tr
69,45 Tr
48,23 Tr
Thu nhập ròng
-3,36 T
-36,34 T
-3,70 T
-676,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,70%
-66,82%
-5,65%
-0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,47 Tr
466,49 Tr
2,59 Tr
99,21 Tr
Chi phí lãi suất
-1,14 T
-1,03 T
-913,23 Tr
-1,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-963,53 Tr
-566,86 Tr
-910,63 Tr
-1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,30 Tr
250,52 Tr
61,44 Tr
130,50 Tr
EBITDA
-2,11 T
-26,77 T
2,70 T
2,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,66 Tr
-3,00 Tr
-
-1,34 Tr
Các ứng dụng của Google