Finance

Danh sách
069260:KRX
TKG Huchems Co Ltd
15.450,00 ₩
+0,26%
(+40,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 069260...
Mở
15.490 ₩
Cao
15.650 ₩
Thấp
15.330 ₩
Vốn hoá thị trường
631,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
21.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.300 ₩
EPS
1.680 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,88 Tr
Số nhân viên
282
Mở
15.490 ₩
Cao
15.650 ₩
Thấp
15.330 ₩
Vốn hoá thị trường
631,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,29 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
21.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.300 ₩
EPS
1.680 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,88 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TKG Huchems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,74 T
276,48 T
294,89 T
397,20 T
Giá vốn hàng bán
253,32 T
252,42 T
266,49 T
351,23 T
Chi phí doanh thu
253,32 T
252,42 T
266,49 T
351,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,05 T
17,98 T
12,29 T
12,49 T
Chi phí hoạt động
12,02 T
19,45 T
13,21 T
13,16 T
Tổng chi phí hoạt động
265,34 T
271,87 T
279,70 T
364,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,40 T
4,61 T
15,20 T
32,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
399,46 Tr
5,33 T
783,07 Tr
2,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,76 T
1,05 T
17,92 T
30,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,89 T
11,34 T
18,46 T
34,74 T
Chi phí thuế thu nhập
8,46 T
2,17 T
4,59 T
7,96 T
Thuế suất hiệu dụng
23,01%
207,20%
25,61%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,48 T
-1,33 T
13,89 T
23,43 T
Biên lợi nhuận ròng
9,76%
-0,48%
4,71%
5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,97 T
2,30 T
2,61 T
2,75 T
Chi phí lãi suất
-1,21 T
-1,23 T
-1,33 T
-1,72 T
Chi phí lãi suất ròng
752,53 Tr
1,08 T
1,28 T
1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,48 Tr
943,88 Tr
386,86 Tr
132,88 Tr
EBITDA
39,65 T
18,58 T
28,67 T
45,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,26 Tr
98,33 Tr
-84,58 Tr
-16,78 Tr
Các ứng dụng của Google