Finance

Danh sách
Tại sao 0690 tăng 4,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
0690:HKG
Uni-Bio Science Group Ltd
0,067 HK$
+4,69%
(+0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0690...
Mở
0,06 HK$
Cao
0,07 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
400,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2013
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
568
Mở
0,06 HK$
Cao
0,07 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
400,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2013
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
568
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uni-Bio Science Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên568
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,99 Tr
137,99 Tr
136,89 Tr
136,89 Tr
Giá vốn hàng bán
21,25 Tr
21,25 Tr
25,54 Tr
25,54 Tr
Chi phí doanh thu
21,25 Tr
21,25 Tr
25,54 Tr
25,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,07 Tr
13,07 Tr
9,76 Tr
9,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,29 Tr
95,29 Tr
84,72 Tr
84,72 Tr
Chi phí hoạt động
107,83 Tr
107,83 Tr
92,25 Tr
92,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,08 Tr
129,08 Tr
117,79 Tr
117,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,91 Tr
8,91 Tr
19,10 Tr
19,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-915,50 N
-915,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,44 Tr
11,44 Tr
18,66 Tr
18,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,29 Tr
9,29 Tr
18,66 Tr
18,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,75 Tr
2,75 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,05%
24,05%
16,50%
16,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Thu nhập ròng
8,69 Tr
8,69 Tr
15,58 Tr
15,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
6,29%
11,38%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,53 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-374,00 N
-374,00 N
-437,00 N
-437,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,16 Tr
1,16 Tr
-437,00 N
-437,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,70 Tr
9,70 Tr
25,17 Tr
25,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
38,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google