Trang chủ068940 • KOSDAQ
add
Cellfie Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
778,00 ₩
Phạm vi một năm
753,00 ₩ - 828,00 ₩
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,13 T | 48,13% |
Chi phí hoạt động | 7,53 T | 425,04% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | -125,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,95 | -52,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,36 T | -641,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | -69,21% |
Tổng tài sản | 25,78 T | -7,87% |
Tổng nợ | 15,53 T | 52,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | -125,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,18 T | 354,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,77 T | -1.857,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -153,81 Tr | -132,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -802,97 Tr | -199,24% |
Dòng tiền tự do | 5,63 T | 51,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
101