Trang chủ068790 • KOSDAQ
add
DMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.630,00 ₩ - 8.000,00 ₩
Phạm vi một năm
6.330,00 ₩ - 9.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
178,98 T KRW
Số lượng trung bình
229,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,10 T | 51,75% |
Chi phí hoạt động | 9,28 T | 9,35% |
Thu nhập ròng | -65,47 T | -684,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,28 | -485,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -780,94 Tr | -132,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -76,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,66 T | -60,04% |
Tổng tài sản | 573,80 T | 8,52% |
Tổng nợ | 140,77 T | -14,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,47 T | -684,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,38 T | -38,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,86 T | 47,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,48 T | -26,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,86 T | -561,53% |
Dòng tiền tự do | 12,02 T | -70,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
183