Finance

Danh sách
Tại sao 0683 tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
0683:HKG
Kerry Properties Ltd
17,98 HK$
+2,45%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0683...
Mở
17,99 HK$
Cao
17,99 HK$
Thấp
17,69 HK$
Vốn hoá thị trường
26,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
670,50 N
Cổ tức
7,51%
Cổ tức hằng quý
0,34 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,50
Cao nhất trong 52 tuần
26,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,07 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
7 N
Mở
17,99 HK$
Cao
17,99 HK$
Thấp
17,69 HK$
Vốn hoá thị trường
26,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
670,50 N
Cổ tức
7,51%
Cổ tức hằng quý
0,34 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,50
Cao nhất trong 52 tuần
26,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,07 HK$
EPS
0,73 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kerry Properties Limited is a listed company engaged in property development in Hong Kong, Mainland China and Asia Pacific region; infrastructure projects in Hong Kong and mainland China; and hotel ownership and operations in mainland China with its head office in Quarry Bay. Wikipedia
Giới thiệu về Kerry Properties Ltd
Giám đốc điều hànhKuok Khoon Hua
Số nhân viên7,2 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,75 T
5,75 T
2,78 T
2,78 T
Giá vốn hàng bán
4,25 T
4,25 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
4,25 T
4,25 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
515,50 Tr
515,50 Tr
420,50 Tr
420,50 Tr
Chi phí hoạt động
494,00 Tr
494,00 Tr
254,50 Tr
254,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,74 T
4,74 T
1,85 T
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
1,01 T
928,50 Tr
928,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,00 Tr
75,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
788,50 Tr
788,50 Tr
802,00 Tr
802,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,40 T
833,00 Tr
833,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
507,50 Tr
507,50 Tr
343,50 Tr
343,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,36%
64,36%
42,83%
42,83%
Chi phí hoạt động khác
-21,50 Tr
-21,50 Tr
-166,00 Tr
-166,00 Tr
Thu nhập ròng
163,00 Tr
163,00 Tr
367,50 Tr
367,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
2,83%
13,23%
13,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
284,00 Tr
284,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-219,00 Tr
-219,00 Tr
-201,50 Tr
-201,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
65,00 Tr
65,00 Tr
-201,50 Tr
-201,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,10 T
1,02 T
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,50 Tr
96,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google