Trang chủ067630 • KOSDAQ
add
HLB Life Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.315,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.340,00 ₩ - 4.600,00 ₩
Phạm vi một năm
3.105,00 ₩ - 6.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
550,46 T KRW
Số lượng trung bình
355,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,95 T | 8,89% |
Chi phí hoạt động | 3,17 T | -41,86% |
Thu nhập ròng | 20,08 T | 134,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 183,44 | 131,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,36 T | 34,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,88 T | -82,56% |
Tổng tài sản | 478,09 T | -11,30% |
Tổng nợ | 180,35 T | 28,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,08 T | 134,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,60 T | -11,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,12 T | 18,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,82 T | 128,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,95 T | 68,09% |
Dòng tiền tự do | -8,11 T | 40,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
187