Finance

Danh sách
Tại sao 066970 tăng 7,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
066970:KRX
L&F Co Ltd
100.500,00 ₩
+7,26%
(+6.800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 066970...
Mở
89.100 ₩
Cao
100.900 ₩
Thấp
88.400 ₩
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
575,24 N
Khối lượng
631,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
225.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
63.000 ₩
EPS
-9.985 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
89.100 ₩
Cao
100.900 ₩
Thấp
88.400 ₩
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
575,24 N
Khối lượng
631,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
225.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
63.000 ₩
EPS
-9.985 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về L&F Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Su An
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weblandf.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,30 T
617,79 T
739,63 T
885,04 T
Giá vốn hàng bán
608,82 T
513,81 T
595,30 T
839,47 T
Chi phí doanh thu
608,82 T
513,81 T
595,30 T
839,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,19 T
8,57 T
7,78 T
9,10 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,55 T
11,23 T
17,72 T
13,84 T
Chi phí hoạt động
21,35 T
21,51 T
27,07 T
24,75 T
Tổng chi phí hoạt động
630,17 T
535,32 T
622,37 T
864,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,12 T
82,47 T
117,26 T
20,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,58 T
-137,77 T
-170,92 T
27,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-101,55 T
-175,57 T
-55,53 T
47,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,55 T
-165,96 T
-55,53 T
47,15 T
Chi phí thuế thu nhập
16,77 T
17,00 T
9,78 T
-5,77 T
Thuế suất hiệu dụng
-16,51%
-9,68%
-17,60%
-12,24%
Chi phí hoạt động khác
97,64 Tr
236,31 Tr
79,81 Tr
34,31 Tr
Thu nhập ròng
-118,22 T
-192,47 T
-65,38 T
53,36 T
Biên lợi nhuận ròng
-18,12%
-31,16%
-8,84%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,52 N
-5,35 N
-1,69 N
437,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,13 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-116,77 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-115,64 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 T
950,03 Tr
964,80 Tr
1,25 T
EBITDA
44,34 T
101,28 T
136,98 T
41,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
368,21 N
815,44 Tr
2,73 Tr
8,04 Tr
Các ứng dụng của Google