Trang chủ066790 • KOSDAQ
add
Korea Cable TV Chung Buk System Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.493,00 ₩
Phạm vi một năm
1.158,00 ₩ - 1.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,27 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,35 T | -0,79% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 118,90% |
Thu nhập ròng | -6,99 T | -420,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -160,71 | -424,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,31 T | -673,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,28 T | -21,58% |
Tổng tài sản | 29,58 T | -22,39% |
Tổng nợ | 4,16 T | 14,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,99 T | -420,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,41 T | -622,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -490,96 Tr | 43,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,75 Tr | -136,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,98 T | -212,19% |
Dòng tiền tự do | -779,50 Tr | -112,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 1997
Trang web
Nhân viên
36