Finance

Danh sách
0666:HKG
Rept Battero Energy Co Ltd
7,88 HK$
-0,63%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0666...
Mở
8,08 HK$
Cao
8,08 HK$
Thấp
7,80 HK$
Vốn hoá thị trường
18,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
18,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 HK$
EPS
0,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
14 N
Mở
8,08 HK$
Cao
8,08 HK$
Thấp
7,80 HK$
Vốn hoá thị trường
18,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
18,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 HK$
EPS
0,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rept Battero Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,42 T
7,42 T
7,46 T
7,46 T
Giá vốn hàng bán
6,48 T
6,48 T
6,47 T
6,47 T
Chi phí doanh thu
6,48 T
6,48 T
6,47 T
6,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
205,44 Tr
205,44 Tr
208,74 Tr
208,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
396,34 Tr
396,34 Tr
369,39 Tr
369,39 Tr
Chi phí hoạt động
558,20 Tr
558,20 Tr
578,01 Tr
578,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,03 T
7,03 T
7,05 T
7,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,65 Tr
387,65 Tr
412,14 Tr
412,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,76 Tr
11,76 Tr
13,66 Tr
13,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
389,69 Tr
389,69 Tr
431,28 Tr
431,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,39 Tr
375,39 Tr
402,70 Tr
402,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,88 Tr
17,88 Tr
42,11 Tr
42,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,59%
4,59%
9,76%
9,76%
Chi phí hoạt động khác
-19,90 Tr
-19,90 Tr
-117,00 N
-117,00 N
Thu nhập ròng
344,16 Tr
344,16 Tr
351,92 Tr
351,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
4,64%
4,72%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,18 Tr
45,18 Tr
60,53 Tr
60,53 Tr
Chi phí lãi suất
-75,83 Tr
-75,83 Tr
-82,83 Tr
-82,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,65 Tr
-30,65 Tr
-22,30 Tr
-22,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
757,80 Tr
757,80 Tr
818,54 Tr
818,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,33 Tr
25,33 Tr
6,67 Tr
6,67 Tr
Các ứng dụng của Google