Finance

Danh sách
0658:HKG
China High Speed Trnsmsn Eqpt Grp Co Ltd
1,04 HK$
+0,97%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0658...
Mở
1,04 HK$
Cao
1,04 HK$
Thấp
1,04 HK$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,97 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
3,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 HK$
EPS
0,27 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
8 N
Mở
1,04 HK$
Cao
1,04 HK$
Thấp
1,04 HK$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,97 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
3,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 HK$
EPS
0,27 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China High Speed Transmission Equipment Group Company, Ltd. or China High Speed Transmission, China High Speed, is a high-speed gear transmission equipment manufacturer in China. It is the largest wind power transmission gear manufacturer in China. China High Speed Transmission was founded in 1969, formerly Nanjing Machine Tool Repairing Plant. In 1976, the plant was expanded and transformed to a gear manufacturer and changed its name to Nanjing Gear Box Factory. In 2001, the name was changed into an incorporated company. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in July 2007 with its IPO price of HK$7.08 per share. It closed the day at HK$14.00, nearly twice its IPO. Wikipedia
Giới thiệu về China High Speed Trnsmsn Eqpt Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,47 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webchste.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,88 T
4,88 T
3,76 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
3,67 T
3,67 T
2,85 T
2,85 T
Chi phí doanh thu
3,67 T
3,67 T
2,85 T
2,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
211,19 Tr
211,19 Tr
296,28 Tr
296,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,97 Tr
353,97 Tr
302,66 Tr
302,66 Tr
Chi phí hoạt động
498,87 Tr
498,87 Tr
511,80 Tr
511,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,17 T
4,17 T
3,36 T
3,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
711,42 Tr
711,42 Tr
397,18 Tr
397,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,64 Tr
-157,64 Tr
-3,56 Tr
-3,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
451,54 Tr
451,54 Tr
172,07 Tr
172,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,28 Tr
430,28 Tr
273,79 Tr
273,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,03 Tr
105,03 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,26%
23,26%
22,93%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
-74,91 Tr
-74,91 Tr
-87,14 Tr
-87,14 Tr
Thu nhập ròng
173,63 Tr
173,63 Tr
16,47 Tr
16,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
3,56%
0,44%
0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,85 Tr
31,85 Tr
34,86 Tr
34,86 Tr
Chi phí lãi suất
-87,76 Tr
-87,76 Tr
-80,55 Tr
-80,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,92 Tr
-55,92 Tr
-45,69 Tr
-45,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
978,77 Tr
978,77 Tr
655,95 Tr
655,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-690,50 N
-690,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google