Finance

Danh sách
Tại sao 065440 giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
065440:KOSDAQ
Eluon Corp
1.562,00 ₩
-2,50%
(-40,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 065440...
Mở
1.603 ₩
Cao
1.611 ₩
Thấp
1.530 ₩
Vốn hoá thị trường
42,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,81 N
Khối lượng
287,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.191 ₩
EPS
-35 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,28 Tr
Số nhân viên
86
Mở
1.603 ₩
Cao
1.611 ₩
Thấp
1.530 ₩
Vốn hoá thị trường
42,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,81 N
Khối lượng
287,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.191 ₩
EPS
-35 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,28 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eluon Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeluon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,61 T
26,73 T
11,15 T
9,61 T
Giá vốn hàng bán
7,38 T
19,58 T
8,46 T
6,78 T
Chi phí doanh thu
7,38 T
19,58 T
8,46 T
6,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
582,75 Tr
1,56 T
745,60 Tr
640,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 T
3,41 T
2,99 T
2,84 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
5,16 T
3,88 T
3,59 T
Tổng chi phí hoạt động
10,75 T
24,74 T
12,34 T
10,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,14 T
2,00 T
-1,19 T
-751,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
317,00 N
-43,61 Tr
-139,24 Tr
8,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-984,04 Tr
1,99 T
-1,17 T
-641,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-984,04 Tr
1,98 T
-1,18 T
-653,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
88,72 Tr
-
91,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
4,45%
-
-14,31%
Chi phí hoạt động khác
62,32 Tr
43,03 Tr
22,05 Tr
26,74 Tr
Thu nhập ròng
-984,71 Tr
1,91 T
-1,19 T
-723,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,24%
7,13%
-10,68%
-7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,93 Tr
185,10 Tr
152,50 Tr
189,52 Tr
Chi phí lãi suất
-77,16 Tr
-90,71 Tr
-60,80 Tr
-85,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
103,78 Tr
94,39 Tr
91,70 Tr
103,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,91 Tr
110,08 Tr
110,36 Tr
87,36 Tr
EBITDA
-936,05 Tr
2,30 T
-947,15 Tr
-503,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,52 Tr
3,20 Tr
-11,66 Tr
Các ứng dụng của Google