Trang chủ065150 • KOSDAQ
add
Daesan F&B Inc
Giá đóng cửa hôm trước
145,00 ₩
Phạm vi một năm
145,00 ₩ - 174,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,17 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,34 T | -4,81% |
Chi phí hoạt động | 330,07 Tr | -76,91% |
Thu nhập ròng | 3,00 T | 137,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,96 | 139,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 T | 272,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 T | 246,94% |
Tổng tài sản | 37,47 T | -7,28% |
Tổng nợ | 13,12 T | -52,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 T | 137,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 T | 331,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,62 T | 866,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,02 T | -619,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -639,49 Tr | -224,35% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | 186,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1990
Trang web
Nhân viên
40