Finance

Danh sách
064960:KRX
SNT MOTIV Co Ltd
25.250,00 ₩
-1,37%
(-350,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:44:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 064960...
Mở
25.600 ₩
Cao
25.900 ₩
Thấp
25.200 ₩
Vốn hoá thị trường
670,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,57 N
Khối lượng
5,21 N
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
40.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
24.050 ₩
EPS
3.477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,54 Tr
Số nhân viên
506
Mở
25.600 ₩
Cao
25.900 ₩
Thấp
25.200 ₩
Vốn hoá thị trường
670,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,57 N
Khối lượng
5,21 N
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
40.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
24.050 ₩
EPS
3.477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,54 Tr
Số nhân viên
506
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SNT Motiv Co., Ltd. is a South Korean firearms and auto parts manufacturer founded in 1981. Its firearms equip most frontline units of the Republic of Korea Armed Forces. Wikipedia
Giới thiệu về SNT MOTIV Co Ltd
Giám đốc điều hànhYu Kijoon
Số nhân viên506
Ngày thành lậpthg 12 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websntdaewoo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,09 T
291,56 T
215,60 T
258,03 T
Giá vốn hàng bán
193,91 T
228,87 T
177,89 T
218,95 T
Chi phí doanh thu
193,91 T
228,87 T
177,89 T
218,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,96 T
6,28 T
5,74 T
5,97 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,49 T
23,79 T
10,11 T
9,73 T
Chi phí hoạt động
15,17 T
31,81 T
16,16 T
13,23 T
Tổng chi phí hoạt động
209,08 T
260,68 T
194,05 T
232,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,00 T
30,89 T
21,54 T
25,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,02 Tr
-19,42 T
414,47 Tr
-12,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,78 T
18,17 T
33,15 T
31,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,12 T
18,16 T
33,15 T
31,52 T
Chi phí thuế thu nhập
7,52 T
5,37 T
8,30 T
7,71 T
Thuế suất hiệu dụng
26,12%
29,54%
25,03%
24,45%
Chi phí hoạt động khác
-3,42 T
580,58 Tr
-1,14 T
-3,15 T
Thu nhập ròng
21,28 T
12,89 T
24,85 T
23,83 T
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
4,42%
11,53%
9,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
893,00
541,00
1,04 N
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,34 T
3,27 T
3,08 T
2,55 T
Chi phí lãi suất
-773,00 N
-780,00 N
-488,00 N
-2,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,34 T
3,27 T
3,08 T
2,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
803,16 Tr
741,22 Tr
788,27 Tr
183,29 Tr
EBITDA
29,58 T
38,94 T
29,54 T
34,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
132,89 Tr
-8,34 Tr
-5,53 Tr
-3,70 Tr
Các ứng dụng của Google