Trang chủ064820 • KOSDAQ
add
Cape Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.640,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.730,00 ₩ - 11.020,00 ₩
Phạm vi một năm
5.720,00 ₩ - 16.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
336,21 T KRW
Số lượng trung bình
122,98 N
Tỷ số P/E
5,42
Tỷ lệ cổ tức
5,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,26 T | 16,79% |
Chi phí hoạt động | 16,81 T | -18,44% |
Thu nhập ròng | 33,29 T | 5.468,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,72 | 4.721,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 T | -132,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -835,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 NT | 10,66% |
Tổng tài sản | 2,69 NT | 11,99% |
Tổng nợ | 2,38 NT | 11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,29 T | 5.468,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 174,41 T | -36,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,06 T | 40,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,88 T | 44,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,16 T | 383,69% |
Dòng tiền tự do | -118,51 T | -59,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
219