Finance

Danh sách
0645:HKG
Ares Asia Ltd
0,17 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:37:40 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0645...
Vốn hoá thị trường
87,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,18 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
87,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
513,18 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ares Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
246,50 N
246,50 N
3,24 Tr
3,24 Tr
Giá vốn hàng bán
246,00 N
246,00 N
3,24 Tr
3,24 Tr
Chi phí doanh thu
246,00 N
246,00 N
3,24 Tr
3,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
360,50 N
360,50 N
352,00 N
352,00 N
Chi phí hoạt động
359,50 N
359,50 N
101,50 N
101,50 N
Tổng chi phí hoạt động
605,50 N
605,50 N
3,34 Tr
3,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-359,00 N
-359,00 N
-96,50 N
-96,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
52,50 N
52,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-360,50 N
-360,50 N
-13,00 N
-13,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-360,50 N
-360,50 N
-44,00 N
-44,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-3,50 N
-3,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
26,92%
26,92%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-1,00 N
-250,50 N
-250,50 N
Thu nhập ròng
-360,50 N
-360,50 N
-9,50 N
-9,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-146,25%
-146,25%
-0,29%
-0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-1,50 N
-1,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
-2,00 N
-1,50 N
-1,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-356,50 N
-356,50 N
-94,00 N
-94,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google