Trang chủ064550 • KOSDAQ
add
Bioneer Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.100,00 ₩ - 10.440,00 ₩
Phạm vi một năm
10.100,00 ₩ - 17.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
260,68 T KRW
Số lượng trung bình
100,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,85 T | 13,37% |
Chi phí hoạt động | 55,62 T | -1,45% |
Thu nhập ròng | -588,46 Tr | 91,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,74 | 92,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | 189,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,51 T | -1,85% |
Tổng tài sản | 369,88 T | 11,35% |
Tổng nợ | 142,90 T | 35,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -588,46 Tr | 91,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,04 T | -0,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,25 T | 1.296,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -989,17 Tr | -358,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,37 T | 119,35% |
Dòng tiền tự do | -7,19 T | 60,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 8 1992
Trang web
Nhân viên
367