Finance

Danh sách
Tại sao 064400 tăng 7,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
064400:KRX
LG CNS Co Ltd
69.900,00 ₩
+7,21%
(+4.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 064400...
Mở
64.200 ₩
Cao
69.900 ₩
Thấp
63.300 ₩
Vốn hoá thị trường
6,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,62 N
Khối lượng
616,36 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
463 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
153.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
EPS
4.968 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
64.200 ₩
Cao
69.900 ₩
Thấp
63.300 ₩
Vốn hoá thị trường
6,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
486,62 N
Khối lượng
616,36 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
463 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
153.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
EPS
4.968 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LG CNS Co., Ltd. is a South Korean technology company offering services in artificial intelligence, robotics, cloud computing, smart factories, smart logistics, system integration, and IT Outsourcing. Wikipedia
Giới thiệu về LG CNS Co Ltd
Giám đốc điều hànhShin Gyoon Hyun
Số nhân viên6,78 N
Ngày thành lập14 thg 1, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang weblgcns.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 NT
1,94 NT
1,31 NT
1,52 NT
Giá vốn hàng bán
1,31 NT
1,59 NT
1,13 NT
1,29 NT
Chi phí doanh thu
1,31 NT
1,59 NT
1,13 NT
1,29 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,13 T
12,96 T
12,08 T
13,66 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,36 T
103,33 T
76,17 T
88,78 T
Chi phí hoạt động
92,04 T
130,76 T
87,10 T
105,35 T
Tổng chi phí hoạt động
1,40 NT
1,72 NT
1,22 NT
1,39 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,29 T
212,02 T
94,20 T
127,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,42 T
-2,70 T
-887,95 Tr
-2,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
141,14 T
232,42 T
112,84 T
152,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,78 T
219,74 T
117,85 T
138,98 T
Chi phí thuế thu nhập
35,92 T
54,81 T
31,93 T
33,94 T
Thuế suất hiệu dụng
25,45%
23,58%
28,30%
22,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
104,91 T
177,53 T
80,47 T
118,47 T
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
9,17%
6,12%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,08 N
1,84 N
831,00
1,22 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,22 T
10,00 T
12,66 T
12,03 T
Chi phí lãi suất
-6,37 T
-6,58 T
-6,72 T
-4,86 T
Chi phí lãi suất ròng
3,85 T
3,43 T
5,93 T
7,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,06 T
2,94 T
3,02 T
2,95 T
EBITDA
154,65 T
249,28 T
136,24 T
171,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,70 Tr
-241,85 Tr
7,97 Tr
-113,89 Tr
Các ứng dụng của Google