Finance

Danh sách
0643:HKG
Carry Wealth Holdings Ltd
0,15 HK$
+0,69%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0643...
Mở
0,15 HK$
Cao
0,15 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
127,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
324,07 N
Khối lượng
170,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,85 Tr
Số nhân viên
185
Mở
0,15 HK$
Cao
0,15 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
127,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
324,07 N
Khối lượng
170,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
899,85 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carry Wealth Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,14 Tr
114,14 Tr
100,26 Tr
100,26 Tr
Giá vốn hàng bán
96,82 Tr
96,82 Tr
90,71 Tr
90,71 Tr
Chi phí doanh thu
96,82 Tr
96,82 Tr
90,71 Tr
90,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,49 Tr
21,49 Tr
18,71 Tr
18,71 Tr
Chi phí hoạt động
21,49 Tr
21,49 Tr
18,71 Tr
18,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,31 Tr
118,31 Tr
109,43 Tr
109,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-9,17 Tr
-9,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,50 N
9,50 N
104,50 N
104,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,24 Tr
-8,24 Tr
-9,97 Tr
-9,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,44 Tr
-5,44 Tr
-9,97 Tr
-9,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 N
9,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
-0,11%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,25 Tr
-8,25 Tr
-9,97 Tr
-9,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,23%
-7,23%
-9,94%
-9,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,50 N
12,50 N
302,50 N
302,50 N
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,21 Tr
-1,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-908,00 N
-908,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,11 Tr
-897,50 N
-5,72 Tr
-5,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google