Finance

Danh sách
0641:HKG
CHTC Fong's International Co Ltd
0,39 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0641...
Mở
0,39 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,38 HK$
Vốn hoá thị trường
429,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,73 N
Khối lượng
168,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,39 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,38 HK$
Vốn hoá thị trường
429,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,73 N
Khối lượng
168,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CHTC Fong's Industries Co., Ltd. is a company founded by Fong Sou Lam in 1963. Fong's Industries has principally focused on the business of designing, developing, manufacturing and selling of textile dyeing and finishing machinery. Starting in 1969, the business has been carried on under the name of Fong's National Engineering Co., Ltd. and becomes one of the first Hong Kong companies to explore the giant textile dyeing finishing market in China—a key turning point for the Group's future development. In 1990, Fong's Industries Co., Ltd. was the first company of its kind publicly listed on the Hong Kong Stock Exchange. To accommodate the need of major raw materials for its manufacturing business, the Group also set up the stainless steel trading and stainless steel castings manufacturing businesses. Today the group has a workforce of approximately 4,700 employees serving over 5,700 customers worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về CHTC Fong's International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfongs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
526,58 Tr
526,58 Tr
624,42 Tr
624,42 Tr
Giá vốn hàng bán
397,11 Tr
397,11 Tr
467,35 Tr
467,35 Tr
Chi phí doanh thu
397,11 Tr
397,11 Tr
467,35 Tr
467,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,04 Tr
135,04 Tr
144,36 Tr
144,36 Tr
Chi phí hoạt động
135,04 Tr
135,04 Tr
144,36 Tr
144,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,15 Tr
532,15 Tr
611,71 Tr
611,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,56 Tr
-5,56 Tr
12,71 Tr
12,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,59 Tr
11,59 Tr
10,58 Tr
10,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,35 Tr
-9,35 Tr
-7,13 Tr
-7,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,62 Tr
-3,62 Tr
11,41 Tr
11,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,19 Tr
-3,19 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,16%
34,16%
-39,01%
-39,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,12 Tr
-6,12 Tr
-9,90 Tr
-9,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,16%
-1,16%
-1,59%
-1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,50 N
149,50 N
82,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-11,45 Tr
-11,45 Tr
-9,95 Tr
-9,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,30 Tr
-11,30 Tr
-9,87 Tr
-9,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,41 Tr
11,41 Tr
33,89 Tr
33,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-660,50 N
-660,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google