Finance

Danh sách
0637:HKG
Lee Kee Holdings Ltd
0,17 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0637...
Mở
0,17 HK$
Cao
0,17 HK$
Thấp
0,17 HK$
Vốn hoá thị trường
143,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,20 N
Khối lượng
200,00 N
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,75 Tr
Số nhân viên
170
Mở
0,17 HK$
Cao
0,17 HK$
Thấp
0,17 HK$
Vốn hoá thị trường
143,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,20 N
Khối lượng
200,00 N
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,75 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lee Kee Group Limited, commonly referred to as Lee Kee, is a prominent supplier of non-ferrous metals based in Hong Kong that operates across Asia, established in 1947 by Chan Chak Hong. On 4 October 2006, Lee Kee was listed on the Main Board of the Hong Kong Stock Exchange. A major zinc alloy importer to China, Lee Kee was the first company in Greater China to be admitted as a Category 5 Associate Trade Member of the London Metal Exchange. Lee Kee offers metals including base metals zinc, aluminium, nickel, and copper as well as zinc alloy, aluminium alloy, stainless steel, electroplating chemicals and a variety of non-ferrous metals like lead-free solder wire. Apart from producing and distributing metals, Lee Kee's businesses include assurance and testing, and technical consultancy. Wikipedia
Giới thiệu về Lee Kee Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhChan Yuen Shan
Số nhân viên170
Ngày thành lập15 thg 6, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
460,37 Tr
460,37 Tr
522,42 Tr
522,42 Tr
Giá vốn hàng bán
439,44 Tr
439,44 Tr
493,09 Tr
493,09 Tr
Chi phí doanh thu
439,44 Tr
439,44 Tr
493,09 Tr
493,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,96 Tr
28,96 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
Chi phí hoạt động
26,52 Tr
26,52 Tr
25,42 Tr
25,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
465,96 Tr
465,96 Tr
518,50 Tr
518,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,59 Tr
-5,59 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,23 Tr
-5,23 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,23 Tr
-5,23 Tr
7,81 Tr
7,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-160,00 N
-160,00 N
1,98 Tr
1,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,06%
3,06%
19,76%
19,76%
Chi phí hoạt động khác
-2,44 Tr
-2,44 Tr
-5,18 Tr
-5,18 Tr
Thu nhập ròng
-5,11 Tr
-5,11 Tr
7,98 Tr
7,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,11%
-1,11%
1,53%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,00 N
534,00 N
433,50 N
433,50 N
Chi phí lãi suất
-171,50 N
-171,50 N
-210,50 N
-210,50 N
Chi phí lãi suất ròng
362,50 N
362,50 N
223,00 N
223,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,93 Tr
-2,93 Tr
6,88 Tr
6,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-6,19 Tr
-6,19 Tr
Các ứng dụng của Google