Finance

Danh sách
0636:HKG
Kerry Logistics Network
5,76 HK$
-1,37%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0636...
Mở
5,88 HK$
Cao
5,90 HK$
Thấp
5,76 HK$
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
629,50 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,45 HK$
EPS
0,80 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
18 N
Mở
5,88 HK$
Cao
5,90 HK$
Thấp
5,76 HK$
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
629,50 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,45 HK$
EPS
0,80 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KLN Logistics Group Limited, formerly Kerry Logistics, is a listed company on the Hong Kong Stock Exchange and is a constituent of the Hang Seng Corporate Sustainability Benchmark Index. KLN is an Asia-based, global 3PL with a global presence across 59 countries and territories, including Mainland China, India, Southeast Asia, the CIS, Middle East, LATAM and other locations. The group engages in supply chain solutions from integrated logistics, international freight forwarding and e-commerce to industrial project logistics and infrastructure investment. KLN is headquartered in Kwai Chung, Hong Kong. As of 2020, the company managed 74 million square feet of logistics facilities globally, with a fleet of over 10,000 self-owned vehicles operating in 59 countries and territories. Wikipedia
Giới thiệu về Kerry Logistics Network
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,5 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkln.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,56 T
14,56 T
14,93 T
14,93 T
Giá vốn hàng bán
13,08 T
13,08 T
13,54 T
13,54 T
Chi phí doanh thu
13,08 T
13,08 T
13,54 T
13,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
847,81 Tr
847,81 Tr
765,23 Tr
765,23 Tr
Chi phí hoạt động
847,81 Tr
847,81 Tr
765,23 Tr
765,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,93 T
13,93 T
14,31 T
14,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
630,89 Tr
630,89 Tr
618,09 Tr
618,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
597,59 Tr
597,59 Tr
552,46 Tr
552,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
556,28 Tr
556,28 Tr
566,97 Tr
566,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,66 Tr
160,66 Tr
137,11 Tr
137,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
26,88%
24,82%
24,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
378,93 Tr
378,93 Tr
337,31 Tr
337,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
2,60%
2,26%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,71 Tr
34,71 Tr
30,56 Tr
30,56 Tr
Chi phí lãi suất
-117,70 Tr
-117,70 Tr
-110,60 Tr
-110,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,99 Tr
-82,99 Tr
-80,04 Tr
-80,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
809,17 Tr
809,17 Tr
794,48 Tr
794,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,49 Tr
-56,49 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google