Finance

Danh sách
Tại sao 0631 tăng 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
0631:HKG
Sany Heavy Eqt Int Hldg COLtd
7,62 HK$
+2,01%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0631...
Mở
7,42 HK$
Cao
7,75 HK$
Thấp
7,42 HK$
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 HK$
EPS
0,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
8 N
Mở
7,42 HK$
Cao
7,75 HK$
Thấp
7,42 HK$
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 HK$
EPS
0,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sany Heavy Eqt Int Hldg COLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,46 N
Ngày thành lậpthg 1 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanyhe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,91 T
6,19 T
6,65 T
8,10 T
Giá vốn hàng bán
4,48 T
5,09 T
5,27 T
6,22 T
Chi phí doanh thu
4,48 T
5,09 T
5,27 T
6,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,53 T
-
1,78 T
Chi phí hoạt động
-
3,79 T
751,73 Tr
299,27 T
Tổng chi phí hoạt động
4,48 T
8,89 T
6,02 T
305,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
-2,70 T
626,77 Tr
-297,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-930,26 Tr
2,63 T
-
237,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
502,23 Tr
-30,93 Tr
626,77 Tr
931,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
502,23 Tr
-74,63 Tr
626,77 Tr
-297,23 T
Chi phí thuế thu nhập
96,23 Tr
-78,78 Tr
103,00 Tr
280,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
254,73%
16,43%
30,08%
Chi phí hoạt động khác
-
38,51 Tr
751,73 Tr
297,37 T
Thu nhập ròng
414,10 Tr
70,34 Tr
509,39 Tr
708,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
1,14%
7,66%
8,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
292,54 Tr
-
154,43 Tr
Chi phí lãi suất
-
-253,07 Tr
-
-143,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
39,47 Tr
-
11,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 T
-2,45 T
881,43 Tr
-297,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google