Finance

Danh sách
Tại sao 062040 tăng 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
062040:KRX
Sanil Electric Co Ltd
189.000,00 ₩
+3,79%
(+6.900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 062040...
Mở
172.500 ₩
Cao
189.000 ₩
Thấp
172.500 ₩
Vốn hoá thị trường
5,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
294,02 N
Khối lượng
203,96 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
312 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
32,44
Cao nhất trong 52 tuần
341.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
115.800 ₩
EPS
5.825 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,64 Tr
Số nhân viên
298
Mở
172.500 ₩
Cao
189.000 ₩
Thấp
172.500 ₩
Vốn hoá thị trường
5,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
294,02 N
Khối lượng
203,96 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
312 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
32,44
Cao nhất trong 52 tuần
341.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
115.800 ₩
EPS
5.825 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,64 Tr
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanil Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên298
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websanil.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,73 T
142,13 T
150,32 T
164,18 T
Giá vốn hàng bán
71,42 T
77,49 T
79,66 T
86,64 T
Chi phí doanh thu
71,42 T
77,49 T
79,66 T
86,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
367,69 Tr
1,62 T
1,02 T
1,09 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,34 T
17,28 T
16,01 T
14,15 T
Chi phí hoạt động
18,75 T
12,27 T
15,18 T
15,50 T
Tổng chi phí hoạt động
90,17 T
89,77 T
94,84 T
102,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,56 T
52,36 T
55,48 T
62,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 T
18,66 T
-10,51 T
-3,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
46,83 T
57,04 T
59,68 T
70,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,65 T
56,71 T
58,46 T
64,81 T
Chi phí thuế thu nhập
9,99 T
14,06 T
13,77 T
16,04 T
Thuế suất hiệu dụng
21,34%
24,65%
23,07%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
34,55 Tr
-128,68 Tr
-
-
Thu nhập ròng
36,83 T
42,98 T
45,91 T
54,58 T
Biên lợi nhuận ròng
27,75%
30,24%
30,54%
33,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 T
983,58 Tr
783,96 Tr
994,54 Tr
Chi phí lãi suất
-
-9,79 Tr
-13,92 Tr
-13,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,39 T
973,79 Tr
770,04 Tr
980,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,60 Tr
125,10 Tr
175,78 Tr
187,34 Tr
EBITDA
43,74 T
53,95 T
56,88 T
63,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,82 Tr
60,33 Tr
420,10 Tr
-90,99 Tr
Các ứng dụng của Google