Finance

Danh sách
Tại sao 0618 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
0618:HKG
Peking Universty Rsrc (Hldngs) Cmpny Ltd
0,32 HK$
+5,00%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0618...
Mở
0,30 HK$
Cao
0,32 HK$
Thấp
0,30 HK$
Vốn hoá thị trường
848,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,85 N
Khối lượng
800,00 N
Chỉ số P/E
0,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,42 T
Số nhân viên
512
Mở
0,30 HK$
Cao
0,32 HK$
Thấp
0,30 HK$
Vốn hoá thị trường
848,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,85 N
Khối lượng
800,00 N
Chỉ số P/E
0,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,42 T
Số nhân viên
512
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peking Universty Rsrc (Hldngs) Cmpny Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên512
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
403,29 Tr
403,29 Tr
372,48 Tr
372,48 Tr
Giá vốn hàng bán
367,39 Tr
367,39 Tr
355,13 Tr
355,13 Tr
Chi phí doanh thu
367,39 Tr
367,39 Tr
355,13 Tr
355,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,70 Tr
70,70 Tr
59,05 Tr
59,05 Tr
Chi phí hoạt động
198,69 Tr
198,69 Tr
-62,12 Tr
-62,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,08 Tr
566,08 Tr
293,02 Tr
293,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,79 Tr
-162,79 Tr
79,46 Tr
79,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,62 Tr
4,62 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
952,25 Tr
952,25 Tr
-130,33 Tr
-130,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-193,64 Tr
-193,64 Tr
71,06 Tr
71,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
10,50 Tr
-11,09 Tr
-11,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,10%
1,10%
8,51%
8,51%
Chi phí hoạt động khác
127,99 Tr
127,99 Tr
-121,17 Tr
-121,17 Tr
Thu nhập ròng
937,62 Tr
937,62 Tr
-45,87 Tr
-45,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
232,49%
232,49%
-12,32%
-12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,50 N
905,50 N
484,50 N
484,50 N
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-4,26 Tr
-4,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,09 Tr
-34,09 Tr
-3,77 Tr
-3,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-160,43 Tr
-160,43 Tr
82,48 Tr
82,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,18 T
-1,18 T
Các ứng dụng của Google