Finance

Danh sách
0611:HKG
China Nuclear Energy Technology Corp Ltd
0,41 HK$
-1,20%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0611...
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,41 HK$
Vốn hoá thị trường
759,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
417,73 N
Khối lượng
150,00 N
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
369
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,41 HK$
Vốn hoá thị trường
759,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
417,73 N
Khối lượng
150,00 N
Chỉ số P/E
4,82
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Nuclear Energy Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnetcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,44 Tr
423,44 Tr
240,85 Tr
240,85 Tr
Giá vốn hàng bán
289,98 Tr
289,98 Tr
147,42 Tr
147,42 Tr
Chi phí doanh thu
289,98 Tr
289,98 Tr
147,42 Tr
147,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,95 Tr
29,95 Tr
22,07 Tr
22,07 Tr
Chi phí hoạt động
29,68 Tr
29,68 Tr
24,22 Tr
24,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,66 Tr
319,66 Tr
171,64 Tr
171,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,78 Tr
103,78 Tr
69,21 Tr
69,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,98 Tr
6,98 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,58 Tr
59,58 Tr
24,62 Tr
24,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,16 Tr
58,16 Tr
24,62 Tr
24,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,38 Tr
13,38 Tr
8,94 Tr
8,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,46%
22,46%
36,31%
36,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,09 Tr
51,09 Tr
16,08 Tr
16,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
12,07%
6,67%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
476,00 N
476,00 N
378,50 N
378,50 N
Chi phí lãi suất
-50,84 Tr
-50,84 Tr
-48,23 Tr
-48,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,36 Tr
-50,36 Tr
-47,85 Tr
-47,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,31 Tr
197,31 Tr
181,22 Tr
181,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google