Finance

Danh sách
0610:HKG
Wai Kee Holdings Ltd
0,92 HK$
+0,55%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 15:39:19 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0610...
Vốn hoá thị trường
717,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,67 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 HK$
EPS
0,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
717,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,67 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,71 HK$
EPS
0,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,12 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wai Kee Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwaikee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,50 T
3,50 T
3,01 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
3,13 T
3,13 T
2,74 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
3,13 T
3,13 T
2,74 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,32 Tr
211,32 Tr
176,48 Tr
176,48 Tr
Chi phí hoạt động
211,32 Tr
211,32 Tr
176,48 Tr
176,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,34 T
3,34 T
2,91 T
2,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,05 Tr
158,05 Tr
99,19 Tr
99,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,91 Tr
23,91 Tr
21,53 Tr
21,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
434,74 Tr
434,74 Tr
89,13 Tr
89,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-700,54 Tr
-700,54 Tr
-279,82 Tr
-279,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,24 Tr
22,24 Tr
22,30 Tr
22,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,11%
5,11%
25,02%
25,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
355,81 Tr
355,81 Tr
27,79 Tr
27,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
10,16%
0,92%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,91 Tr
4,91 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Chi phí lãi suất
-8,48 Tr
-8,48 Tr
-7,28 Tr
-7,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 Tr
-3,58 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,99 Tr
178,99 Tr
119,84 Tr
119,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-641,00 N
-641,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google