Finance

Danh sách
Tại sao 060980 giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
060980:KRX
HL Holdings Corp
35.200,00 ₩
-2,76%
(-1.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:06:06 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 060980...
Mở
35.600 ₩
Cao
35.950 ₩
Thấp
35.000 ₩
Vốn hoá thị trường
317,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,70 N
Khối lượng
20,63 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
525 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
35.000 ₩
EPS
6.037 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 Tr
Số nhân viên
317
Mở
35.600 ₩
Cao
35.950 ₩
Thấp
35.000 ₩
Vốn hoá thị trường
317,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,70 N
Khối lượng
20,63 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
525 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
54.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
35.000 ₩
EPS
6.037 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HL Holdings Corp
Giám đốc điều hànhKim Joon-beom | Kwang-Heon Kim
Số nhân viên317
Ngày thành lập27 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,59 T
340,17 T
326,97 T
359,89 T
Giá vốn hàng bán
271,95 T
262,97 T
253,90 T
283,57 T
Chi phí doanh thu
271,95 T
262,97 T
253,90 T
283,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
438,19 Tr
354,79 Tr
1,36 T
1,39 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,27 T
40,67 T
31,53 T
34,00 T
Chi phí hoạt động
37,89 T
41,97 T
38,35 T
39,11 T
Tổng chi phí hoạt động
309,84 T
304,94 T
292,25 T
322,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,75 T
35,24 T
34,72 T
37,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,04 T
24,76 T
-10,38 T
-9,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,45 T
7,17 T
28,31 T
30,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,59 T
23,54 T
27,36 T
28,81 T
Chi phí thuế thu nhập
3,26 T
3,79 T
5,63 T
9,87 T
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
52,89%
19,90%
32,33%
Chi phí hoạt động khác
560,81 Tr
879,72 Tr
350,34 Tr
379,92 Tr
Thu nhập ròng
12,28 T
-194,67 Tr
22,45 T
20,32 T
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
-0,06%
6,87%
5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,91 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-38,87 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-35,96 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,52 T
165,48 Tr
3,68 T
2,04 T
EBITDA
32,16 T
46,15 T
44,89 T
47,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,16 Tr
-4,75 T
810,78 Tr
-46,22 Tr
Các ứng dụng của Google